genus eptesicus

genus eptesicus

A scientist carefully examines a bat from the genus Eptesicus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Eptesicus: "genus Eptesicus" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Dơi muỗi (Vespertilionidae). Đây một nhóm phân loại bao gồm nhiều loài dơi đặc điểm chung, thường được gọi là dơi nâu hoặc dơi nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Eptesicus includes species like the big brown bat. (Chi Eptesicus bao gồm các loài như dơi nâu lớn.)
    • Researchers have identified a new species within the genus Eptesicus. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Eptesicus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Eptesicus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để phân biệt với các chi khác trong họ Dơi muỗi.
    • The classification of the genus Eptesicus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Eptesicus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Eptesicus (n): tên chi dơi, viết tắt của "genus Eptesicus".

    • Eptesicus fuscus is a common species in North America. (Eptesicus fuscus một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Vespertilionidae (n): họ Dơi muỗi, họ lớn nhất trong bộ Dơi.

    • The family Vespertilionidae contains many genera, including Eptesicus. (Họ Dơi muỗi chứa nhiều chi, bao gồm cả Eptesicus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dơi nâu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Eptesicus.
    • Chi dơi nâu Eptesicus kích thước trung bình. (Chi dơi nâu Eptesicus kích thước trung bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ phân loại học.